Đổi Orochi Network (ON) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.245 ₫).
ON sang RON
| 100 ON | 85,41 RON |
| 1.000 ON | 854 RON |
| 10.000 ON | 8.541 RON |
| 100.000 ON | 85.410 RON |
| 1.000.000 ON | 854.104 RON |
| 10.000.000 ON | 8.541.043 RON |
RON sang ON
| 50,00 RON | 58,5409 ON |
| 200 RON | 234,1634 ON |
| 500 RON | 585,4086 ON |
| 2.000 RON | 2.342 ON |
| 5.000 RON | 5.854 ON |
| 20.000 RON | 23.416 ON |
| 50.000 RON | 58.541 ON |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.132.673.949 ₫ |
| 1 ETH | 61.900.407 ₫ |
| 1 BNB | 19.842.244 ₫ |
| 1 XRP | 34.903 ₫ |
| 1 USDC | 26.265 ₫ |
| 1 SOL | 2.689.325 ₫ |
| 1 TRX | 8.650 ₫ |
| 1 ZEC | 34.142.121 ₫ |
| 1 HYPE | 2.129.196 ₫ |
| 1 DOGE | 2.100 ₫ |
| 1 XMR | 15.699.838 ₫ |
| 1 WBT | 2.047.855 ₫ |
| 1 LINK | 310.539 ₫ |
| 1 LEO | 247.245 ₫ |
| 1 ADA | 5.413 ₫ |
| 1 USDS | 26.253 ₫ |
| 1 NEAR | 124.341 ₫ |
| 1 XLM | 4.548 ₫ |
| 1 BCH | 7.594.306 ₫ |
| 1 LTC | 1.558.859 ₫ |
| 1 UNI | 190.796 ₫ |
| 1 USDE | 26.260 ₫ |
| 1 CC | 2.653 ₫ |
| 1 AVAX | 236.839 ₫ |
| 1 USD1 | 26.251 ₫ |
| 1 SUI | 24.851 ₫ |
| 1 RAIN | 183 ₫ |
| 1 GRAM | 32.677 ₫ |
| 1 HBAR | 1.979 ₫ |
| 1 XAUT | 106.496.961 ₫ |
| 1 USDG | 26.273 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.260 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1309 ₫ |
| 1 TAO | 6.773.126 ₫ |
| 1 CRO | 1.400 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.271 ₫ |
| 1 BTW | 45.268 ₫ |
| 1 QNT | 5.269.812 ₫ |
| 1 M | 27.413 ₫ |
| 1 USDY | 30.233 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ON bằng bao nhiêu RON?
1 ON ≈ 0,854104 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá ON có thay đổi không?
Có, giá ON thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 18,18%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.