Đổi Optimism (OP) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.837 ₫).
OP sang RON
| 100 OP | 50,16 RON |
| 1.000 OP | 502 RON |
| 10.000 OP | 5.016 RON |
| 100.000 OP | 50.159 RON |
| 1.000.000 OP | 501.587 RON |
| 10.000.000 OP | 5.015.870 RON |
RON sang OP
| 50,00 RON | 99,6836 OP |
| 200 RON | 398,7344 OP |
| 500 RON | 996,8360 OP |
| 2.000 RON | 3.987 OP |
| 5.000 RON | 9.968 OP |
| 20.000 RON | 39.873 OP |
| 50.000 RON | 99.684 OP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.010.157.356 ₫ |
| 1 ETH | 58.097.078 ₫ |
| 1 BNB | 18.170.542 ₫ |
| 1 XRP | 32.336 ₫ |
| 1 USDC | 25.865 ₫ |
| 1 SOL | 2.508.538 ₫ |
| 1 TRX | 8.826 ₫ |
| 1 ZEC | 32.697.499 ₫ |
| 1 HYPE | 2.407.437 ₫ |
| 1 DOGE | 1.964 ₫ |
| 1 XMR | 15.463.083 ₫ |
| 1 WBT | 1.927.642 ₫ |
| 1 LEO | 243.586 ₫ |
| 1 LINK | 287.648 ₫ |
| 1 ADA | 5.011 ₫ |
| 1 USDS | 25.865 ₫ |
| 1 XLM | 4.273 ₫ |
| 1 BCH | 7.360.445 ₫ |
| 1 NEAR | 112.323 ₫ |
| 1 USDE | 25.841 ₫ |
| 1 BTW | 38.454 ₫ |
| 1 LTC | 1.434.708 ₫ |
| 1 UNI | 178.176 ₫ |
| 1 USD1 | 25.819 ₫ |
| 1 CC | 2.497 ₫ |
| 1 AVAX | 221.734 ₫ |
| 1 RAIN | 173 ₫ |
| 1 SUI | 23.061 ₫ |
| 1 GRAM | 30.285 ₫ |
| 1 XAUT | 102.655.568 ₫ |
| 1 HBAR | 1.862 ₫ |
| 1 USDG | 25.868 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.847 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1229 ₫ |
| 1 TAO | 6.062.187 ₫ |
| 1 CRO | 1.345 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.869 ₫ |
| 1 USDY | 29.778 ₫ |
| 1 QNT | 5.046.664 ₫ |
| 1 OKB | 2.874.108 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 OP bằng bao nhiêu RON?
1 OP ≈ 0,501587 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá OP có thay đổi không?
Có, giá OP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 5,05%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.