Đổi Optimism (OP) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.159 ₫).
OP sang TRY
| 100 OP | 559 TRY |
| 1.000 OP | 5.592 TRY |
| 10.000 OP | 55.922 TRY |
| 100.000 OP | 559.223 TRY |
| 1.000.000 OP | 5.592.233 TRY |
| 10.000.000 OP | 55.922.332 TRY |
TRY sang OP
| 500 TRY | 89,4097 OP |
| 2.000 TRY | 357,6389 OP |
| 5.000 TRY | 894,0972 OP |
| 20.000 TRY | 3.576 OP |
| 50.000 TRY | 8.941 OP |
| 200.000 TRY | 35.764 OP |
| 500.000 TRY | 89.410 OP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.033.752.382 ₫ |
| 1 ETH | 59.087.949 ₫ |
| 1 BNB | 18.525.150 ₫ |
| 1 XRP | 32.559 ₫ |
| 1 USDC | 26.183 ₫ |
| 1 SOL | 2.457.240 ₫ |
| 1 TRX | 8.186 ₫ |
| 1 ZEC | 31.944.848 ₫ |
| 1 HYPE | 2.278.888 ₫ |
| 1 DOGE | 1.964 ₫ |
| 1 XMR | 15.512.287 ₫ |
| 1 WBT | 1.952.013 ₫ |
| 1 LEO | 245.863 ₫ |
| 1 LINK | 298.571 ₫ |
| 1 ADA | 4.999 ₫ |
| 1 USDS | 26.166 ₫ |
| 1 XLM | 4.370 ₫ |
| 1 BCH | 7.340.294 ₫ |
| 1 NEAR | 110.917 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 USDE | 26.157 ₫ |
| 1 UNI | 185.439 ₫ |
| 1 LTC | 1.441.923 ₫ |
| 1 USD1 | 26.136 ₫ |
| 1 CC | 2.546 ₫ |
| 1 AVAX | 226.515 ₫ |
| 1 SUI | 23.316 ₫ |
| 1 GRAM | 31.879 ₫ |
| 1 HBAR | 1.865 ₫ |
| 1 XAUT | 101.373.450 ₫ |
| 1 BTW | 27.329 ₫ |
| 1 USDG | 26.193 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.177 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1219 ₫ |
| 1 TAO | 6.067.214 ₫ |
| 1 CRO | 1.344 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.191 ₫ |
| 1 OKB | 2.971.322 ₫ |
| 1 USDY | 30.141 ₫ |
| 1 QNT | 5.150.236 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 OP bằng bao nhiêu TRY?
1 OP ≈ 5,59 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá OP có thay đổi không?
Có, giá OP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,48%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.