Đổi Pheasant Network Token (PNT) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.209 ₫).
PNT sang USD
| 100 PNT | $3,20 |
| 1.000 PNT | $32,03 |
| 10.000 PNT | $320,30 |
| 100.000 PNT | $3.203,03 |
| 1.000.000 PNT | $32.030,30 |
| 10.000.000 PNT | $320.303,00 |
USD sang PNT
| $10,00 | 312,2044 PNT |
| $50,00 | 1.561 PNT |
| $100,00 | 3.122 PNT |
| $500,00 | 15.610 PNT |
| $1.000,00 | 31.220 PNT |
| $5.000,00 | 156.102 PNT |
| $10.000,00 | 312.204 PNT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.128.949.207 ₫ |
| 1 ETH | 61.875.780 ₫ |
| 1 BNB | 19.717.712 ₫ |
| 1 XRP | 34.875 ₫ |
| 1 USDC | 26.222 ₫ |
| 1 SOL | 2.684.247 ₫ |
| 1 TRX | 8.656 ₫ |
| 1 ZEC | 33.946.945 ₫ |
| 1 HYPE | 2.123.285 ₫ |
| 1 DOGE | 2.090 ₫ |
| 1 XMR | 15.685.353 ₫ |
| 1 WBT | 2.045.264 ₫ |
| 1 LINK | 307.434 ₫ |
| 1 LEO | 246.874 ₫ |
| 1 ADA | 5.370 ₫ |
| 1 USDS | 26.226 ₫ |
| 1 NEAR | 123.331 ₫ |
| 1 XLM | 4.506 ₫ |
| 1 BCH | 7.497.006 ₫ |
| 1 LTC | 1.539.131 ₫ |
| 1 USDE | 26.225 ₫ |
| 1 UNI | 188.979 ₫ |
| 1 AVAX | 235.102 ₫ |
| 1 CC | 2.606 ₫ |
| 1 USD1 | 26.212 ₫ |
| 1 SUI | 24.675 ₫ |
| 1 RAIN | 183 ₫ |
| 1 GRAM | 32.795 ₫ |
| 1 HBAR | 1.989 ₫ |
| 1 XAUT | 106.403.560 ₫ |
| 1 USDG | 26.232 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.230 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1301 ₫ |
| 1 TAO | 6.738.439 ₫ |
| 1 CRO | 1.403 ₫ |
| 1 BTW | 45.445 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.232 ₫ |
| 1 M | 27.673 ₫ |
| 1 QNT | 5.152.951 ₫ |
| 1 USDY | 30.179 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 PNT bằng bao nhiêu đô la?
1 PNT ≈ $0,03203 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá PNT có thay đổi không?
Có, giá PNT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,06%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.