Đổi Dolphin (POD) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.196 ₫).
POD sang RON
| 100 POD | 280 RON |
| 1.000 POD | 2.795 RON |
| 10.000 POD | 27.953 RON |
| 100.000 POD | 279.532 RON |
| 1.000.000 POD | 2.795.325 RON |
| 10.000.000 POD | 27.953.246 RON |
RON sang POD
| 50,00 RON | 17,8870 POD |
| 200 RON | 71,5480 POD |
| 500 RON | 178,8701 POD |
| 2.000 RON | 715,4804 POD |
| 5.000 RON | 1.789 POD |
| 20.000 RON | 7.155 POD |
| 50.000 RON | 17.887 POD |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.131.916.927 ₫ |
| 1 ETH | 61.956.422 ₫ |
| 1 BNB | 19.848.028 ₫ |
| 1 XRP | 34.904 ₫ |
| 1 USDC | 26.212 ₫ |
| 1 SOL | 2.693.054 ₫ |
| 1 TRX | 8.636 ₫ |
| 1 ZEC | 34.309.425 ₫ |
| 1 HYPE | 2.130.141 ₫ |
| 1 DOGE | 2.107 ₫ |
| 1 XMR | 15.702.616 ₫ |
| 1 WBT | 2.047.338 ₫ |
| 1 LINK | 311.117 ₫ |
| 1 LEO | 246.778 ₫ |
| 1 ADA | 5.432 ₫ |
| 1 USDS | 26.205 ₫ |
| 1 NEAR | 124.576 ₫ |
| 1 XLM | 4.563 ₫ |
| 1 BCH | 7.601.634 ₫ |
| 1 LTC | 1.553.884 ₫ |
| 1 UNI | 191.655 ₫ |
| 1 USDE | 26.210 ₫ |
| 1 AVAX | 237.117 ₫ |
| 1 CC | 2.643 ₫ |
| 1 SUI | 24.964 ₫ |
| 1 USD1 | 26.198 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 GRAM | 32.698 ₫ |
| 1 HBAR | 1.998 ₫ |
| 1 XAUT | 106.397.150 ₫ |
| 1 USDG | 26.219 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.209 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1314 ₫ |
| 1 TAO | 6.808.576 ₫ |
| 1 CRO | 1.413 ₫ |
| 1 BTW | 45.504 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.220 ₫ |
| 1 QNT | 5.276.529 ₫ |
| 1 M | 27.403 ₫ |
| 1 USDY | 30.177 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 POD bằng bao nhiêu RON?
1 POD ≈ 2,80 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá POD có thay đổi không?
Có, giá POD thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,02%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.