Đổi Dolphin (POD) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.033 ₫).
POD sang TRY
| 100 POD | 2.335 TRY |
| 1.000 POD | 23.346 TRY |
| 10.000 POD | 233.456 TRY |
| 100.000 POD | 2.334.562 TRY |
| 1.000.000 POD | 23.345.623 TRY |
| 10.000.000 POD | 233.456.233 TRY |
TRY sang POD
| 500 TRY | 21,4173 POD |
| 2.000 TRY | 85,6692 POD |
| 5.000 TRY | 214,1729 POD |
| 20.000 TRY | 856,6916 POD |
| 50.000 TRY | 2.142 POD |
| 200.000 TRY | 8.567 POD |
| 500.000 TRY | 21.417 POD |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.972.947.351 ₫ |
| 1 ETH | 57.939.045 ₫ |
| 1 BNB | 18.093.247 ₫ |
| 1 XRP | 30.843 ₫ |
| 1 USDC | 26.057 ₫ |
| 1 SOL | 2.350.311 ₫ |
| 1 TRX | 8.308 ₫ |
| 1 ZEC | 35.154.963 ₫ |
| 1 HYPE | 2.039.511 ₫ |
| 1 XMR | 16.156.653 ₫ |
| 1 DOGE | 1.899 ₫ |
| 1 WBT | 1.894.828 ₫ |
| 1 LEO | 242.922 ₫ |
| 1 LINK | 283.309 ₫ |
| 1 ADA | 4.887 ₫ |
| 1 USDS | 26.078 ₫ |
| 1 XLM | 4.060 ₫ |
| 1 BCH | 6.927.876 ₫ |
| 1 NEAR | 97.446 ₫ |
| 1 USDE | 26.041 ₫ |
| 1 UNI | 179.896 ₫ |
| 1 RAIN | 152 ₫ |
| 1 LTC | 1.378.291 ₫ |
| 1 CC | 2.482 ₫ |
| 1 AVAX | 219.018 ₫ |
| 1 BTW | 31.296 ₫ |
| 1 SUI | 22.756 ₫ |
| 1 USD1 | 25.995 ₫ |
| 1 XAUT | 105.451.092 ₫ |
| 1 GRAM | 28.771 ₫ |
| 1 HBAR | 1.788 ₫ |
| 1 USDG | 26.047 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1196 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.064 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.040 ₫ |
| 1 TAO | 5.883.614 ₫ |
| 1 CRO | 1.301 ₫ |
| 1 USDY | 30.023 ₫ |
| 1 QNT | 5.042.931 ₫ |
| 1 ENA | 4.324 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 POD bằng bao nhiêu TRY?
1 POD ≈ 23,35 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá POD có thay đổi không?
Có, giá POD thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,24%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.