Đổi Propy (PRO) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.809 ₫).
PRO sang RON
| 100 PRO | 148 RON |
| 1.000 PRO | 1.484 RON |
| 10.000 PRO | 14.841 RON |
| 100.000 PRO | 148.407 RON |
| 1.000.000 PRO | 1.484.072 RON |
| 10.000.000 PRO | 14.840.717 RON |
RON sang PRO
| 50,00 RON | 33,6911 PRO |
| 200 RON | 134,7644 PRO |
| 500 RON | 336,9110 PRO |
| 2.000 RON | 1.348 PRO |
| 5.000 RON | 3.369 PRO |
| 20.000 RON | 13.476 PRO |
| 50.000 RON | 33.691 PRO |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.011.602.497 ₫ |
| 1 ETH | 58.558.556 ₫ |
| 1 BNB | 18.201.100 ₫ |
| 1 XRP | 32.345 ₫ |
| 1 USDC | 25.831 ₫ |
| 1 SOL | 2.467.906 ₫ |
| 1 TRX | 8.032 ₫ |
| 1 ZEC | 32.209.632 ₫ |
| 1 HYPE | 2.267.349 ₫ |
| 1 DOGE | 1.958 ₫ |
| 1 XMR | 15.615.735 ₫ |
| 1 WBT | 1.931.654 ₫ |
| 1 LINK | 300.848 ₫ |
| 1 LEO | 242.398 ₫ |
| 1 ADA | 4.989 ₫ |
| 1 USDS | 25.837 ₫ |
| 1 XLM | 4.369 ₫ |
| 1 NEAR | 113.160 ₫ |
| 1 BCH | 7.351.694 ₫ |
| 1 UNI | 187.369 ₫ |
| 1 USDE | 25.805 ₫ |
| 1 RAIN | 159 ₫ |
| 1 LTC | 1.452.190 ₫ |
| 1 AVAX | 231.619 ₫ |
| 1 CC | 2.521 ₫ |
| 1 USD1 | 25.780 ₫ |
| 1 SUI | 23.384 ₫ |
| 1 GRAM | 31.511 ₫ |
| 1 BTW | 30.365 ₫ |
| 1 HBAR | 1.860 ₫ |
| 1 XAUT | 100.080.075 ₫ |
| 1 USDG | 25.837 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.822 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1214 ₫ |
| 1 TAO | 6.128.786 ₫ |
| 1 CRO | 1.325 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.840 ₫ |
| 1 QNT | 5.169.104 ₫ |
| 1 USDY | 29.746 ₫ |
| 1 OKB | 2.862.889 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 PRO bằng bao nhiêu RON?
1 PRO ≈ 1,48 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá PRO có thay đổi không?
Có, giá PRO thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 2,85%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.