Đổi Vulcan Forged (PYR) sang PHP
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.255 ₫).
PYR sang PHP
| 100 PYR | 114 PHP |
| 1.000 PYR | 1.136 PHP |
| 10.000 PYR | 11.364 PHP |
| 100.000 PYR | 113.641 PHP |
| 1.000.000 PYR | 1.136.408 PHP |
| 10.000.000 PYR | 11.364.079 PHP |
PHP sang PYR
| 500 PHP | 439,9829 PYR |
| 2.000 PHP | 1.760 PYR |
| 5.000 PHP | 4.400 PYR |
| 20.000 PHP | 17.599 PYR |
| 50.000 PHP | 43.998 PYR |
| 200.000 PHP | 175.993 PYR |
| 500.000 PHP | 439.983 PYR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.052.524.008 ₫ |
| 1 ETH | 59.140.700 ₫ |
| 1 BNB | 18.317.063 ₫ |
| 1 XRP | 32.522 ₫ |
| 1 USDC | 26.299 ₫ |
| 1 SOL | 2.511.905 ₫ |
| 1 TRX | 9.459 ₫ |
| 1 ZEC | 32.245.603 ₫ |
| 1 HYPE | 2.350.749 ₫ |
| 1 DOGE | 1.979 ₫ |
| 1 XMR | 15.832.001 ₫ |
| 1 WBT | 1.967.894 ₫ |
| 1 LEO | 248.279 ₫ |
| 1 LINK | 278.720 ₫ |
| 1 ADA | 5.008 ₫ |
| 1 USDS | 26.266 ₫ |
| 1 XLM | 4.274 ₫ |
| 1 BCH | 7.158.767 ₫ |
| 1 NEAR | 106.315 ₫ |
| 1 USDE | 26.260 ₫ |
| 1 LTC | 1.442.190 ₫ |
| 1 UNI | 169.249 ₫ |
| 1 USD1 | 26.238 ₫ |
| 1 CC | 2.470 ₫ |
| 1 RAIN | 174 ₫ |
| 1 AVAX | 217.354 ₫ |
| 1 SUI | 22.915 ₫ |
| 1 GRAM | 30.579 ₫ |
| 1 XAUT | 105.172.279 ₫ |
| 1 USDG | 26.293 ₫ |
| 1 HBAR | 1.812 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.255 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1220 ₫ |
| 1 TAO | 6.162.600 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.297 ₫ |
| 1 CRO | 1.342 ₫ |
| 1 USDY | 30.282 ₫ |
| 1 M | 26.900 ₫ |
| 1 BTW | 40.697 ₫ |
| 1 OKB | 2.883.298 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 PYR bằng bao nhiêu PHP?
1 PYR ≈ 1,14 PHP theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá PYR có thay đổi không?
Có, giá PYR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 3,70%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.