Đổi PayPal USD (PYUSD) sang ILS
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.999 ₫).
PYUSD sang ILS
| 0,1 PYUSD | 0,312734 ₪ |
| 1 PYUSD | 3,13 ₪ |
| 5 PYUSD | 15,64 ₪ |
| 10 PYUSD | 31,27 ₪ |
| 50 PYUSD | 156 ₪ |
| 100 PYUSD | 313 ₪ |
| 500 PYUSD | 1.564 ₪ |
| 1.000 PYUSD | 3.127 ₪ |
ILS sang PYUSD
| 20,00 ₪ | 6,3952 PYUSD |
| 200 ₪ | 63,9522 PYUSD |
| 2.000 ₪ | 639,5218 PYUSD |
| 20.000 ₪ | 6.395 PYUSD |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.118.697.509 ₫ |
| 1 ETH | 61.313.442 ₫ |
| 1 BNB | 19.540.068 ₫ |
| 1 XRP | 33.960 ₫ |
| 1 USDC | 26.020 ₫ |
| 1 SOL | 2.655.096 ₫ |
| 1 TRX | 8.615 ₫ |
| 1 ZEC | 34.250.303 ₫ |
| 1 HYPE | 2.417.543 ₫ |
| 1 DOGE | 2.079 ₫ |
| 1 XMR | 15.573.713 ₫ |
| 1 WBT | 2.032.984 ₫ |
| 1 LINK | 308.528 ₫ |
| 1 LEO | 246.043 ₫ |
| 1 ADA | 5.319 ₫ |
| 1 USDS | 26.007 ₫ |
| 1 XLM | 4.468 ₫ |
| 1 NEAR | 118.699 ₫ |
| 1 BCH | 7.356.521 ₫ |
| 1 UNI | 191.504 ₫ |
| 1 USDE | 26.021 ₫ |
| 1 LTC | 1.515.604 ₫ |
| 1 CC | 2.687 ₫ |
| 1 AVAX | 232.570 ₫ |
| 1 SUI | 24.655 ₫ |
| 1 USD1 | 26.003 ₫ |
| 1 RAIN | 167 ₫ |
| 1 GRAM | 31.950 ₫ |
| 1 HBAR | 1.941 ₫ |
| 1 XAUT | 104.506.100 ₫ |
| 1 USDG | 26.023 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1294 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.010 ₫ |
| 1 TAO | 6.672.201 ₫ |
| 1 CRO | 1.398 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.026 ₫ |
| 1 M | 28.225 ₫ |
| 1 BTW | 42.669 ₫ |
| 1 OKB | 2.969.424 ₫ |
| 1 USDY | 29.959 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 PYUSD bằng bao nhiêu ILS?
1 PYUSD ≈ 3,13 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá PYUSD có thay đổi không?
Có, giá PYUSD thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,01%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.