Đổi BENQI (QI) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.166 ₫).
QI sang TRY
| 100 QI | 8,69 TRY |
| 1.000 QI | 86,86 TRY |
| 10.000 QI | 869 TRY |
| 100.000 QI | 8.686 TRY |
| 1.000.000 QI | 86.857 TRY |
| 10.000.000 QI | 868.566 TRY |
TRY sang QI
| 500 TRY | 5.757 QI |
| 2.000 TRY | 23.026 QI |
| 5.000 TRY | 57.566 QI |
| 20.000 TRY | 230.265 QI |
| 50.000 TRY | 575.662 QI |
| 200.000 TRY | 2.302.647 QI |
| 500.000 TRY | 5.756.618 QI |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.012.432.293 ₫ |
| 1 ETH | 58.853.614 ₫ |
| 1 BNB | 18.237.179 ₫ |
| 1 XRP | 32.686 ₫ |
| 1 USDC | 26.198 ₫ |
| 1 SOL | 2.395.733 ₫ |
| 1 TRX | 8.322 ₫ |
| 1 ZEC | 30.132.766 ₫ |
| 1 HYPE | 2.187.151 ₫ |
| 1 DOGE | 1.933 ₫ |
| 1 XMR | 15.999.279 ₫ |
| 1 WBT | 1.933.168 ₫ |
| 1 LEO | 245.568 ₫ |
| 1 LINK | 289.959 ₫ |
| 1 ADA | 4.924 ₫ |
| 1 USDS | 26.193 ₫ |
| 1 XLM | 4.314 ₫ |
| 1 BCH | 7.276.110 ₫ |
| 1 NEAR | 102.265 ₫ |
| 1 USDE | 26.156 ₫ |
| 1 RAIN | 164 ₫ |
| 1 UNI | 183.747 ₫ |
| 1 LTC | 1.412.501 ₫ |
| 1 USD1 | 26.120 ₫ |
| 1 CC | 2.440 ₫ |
| 1 AVAX | 218.834 ₫ |
| 1 SUI | 22.855 ₫ |
| 1 GRAM | 30.945 ₫ |
| 1 XAUT | 102.853.313 ₫ |
| 1 BTW | 28.137 ₫ |
| 1 HBAR | 1.823 ₫ |
| 1 USDG | 26.187 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.181 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1191 ₫ |
| 1 TAO | 5.829.183 ₫ |
| 1 CRO | 1.313 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.207 ₫ |
| 1 USDY | 30.171 ₫ |
| 1 QNT | 5.079.841 ₫ |
| 1 OKB | 2.836.630 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 QI bằng bao nhiêu TRY?
1 QI ≈ 0,086857 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá QI có thay đổi không?
Có, giá QI thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 8,05%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.