Đổi Quant (QNT) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.140 ₫).
QNT sang USD
| 0,1 QNT | $19,29 |
| 1 QNT | $192,91 |
| 5 QNT | $964,57 |
| 10 QNT | $1.929,14 |
| 50 QNT | $9.645,70 |
| 100 QNT | $19.291,40 |
| 500 QNT | $96.457,00 |
| 1.000 QNT | $192.914,00 |
USD sang QNT
| $10,00 | 0,05184 QNT |
| $50,00 | 0,2592 QNT |
| $100,00 | 0,5184 QNT |
| $500,00 | 2,5918 QNT |
| $1.000,00 | 5,1837 QNT |
| $5.000,00 | 25,9183 QNT |
| $10.000,00 | 51,8366 QNT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.097.515.424 ₫ |
| 1 ETH | 60.675.384 ₫ |
| 1 BNB | 19.727.283 ₫ |
| 1 XRP | 33.901 ₫ |
| 1 USDC | 26.165 ₫ |
| 1 SOL | 2.617.973 ₫ |
| 1 TRX | 8.661 ₫ |
| 1 ZEC | 32.564.428 ₫ |
| 1 HYPE | 2.069.039 ₫ |
| 1 DOGE | 2.047 ₫ |
| 1 XMR | 15.368.961 ₫ |
| 1 WBT | 2.012.370 ₫ |
| 1 LEO | 247.351 ₫ |
| 1 LINK | 299.813 ₫ |
| 1 ADA | 5.205 ₫ |
| 1 USDS | 26.162 ₫ |
| 1 XLM | 4.411 ₫ |
| 1 NEAR | 116.339 ₫ |
| 1 BCH | 7.324.951 ₫ |
| 1 USDE | 26.163 ₫ |
| 1 LTC | 1.503.839 ₫ |
| 1 UNI | 184.009 ₫ |
| 1 USD1 | 26.141 ₫ |
| 1 AVAX | 226.767 ₫ |
| 1 CC | 2.522 ₫ |
| 1 SUI | 23.818 ₫ |
| 1 RAIN | 165 ₫ |
| 1 GRAM | 31.862 ₫ |
| 1 XAUT | 105.470.718 ₫ |
| 1 HBAR | 1.927 ₫ |
| 1 USDG | 26.163 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.151 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1275 ₫ |
| 1 TAO | 6.511.657 ₫ |
| 1 BTW | 46.275 ₫ |
| 1 CRO | 1.384 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.174 ₫ |
| 1 M | 27.445 ₫ |
| 1 USDY | 30.125 ₫ |
| 1 QNT | 5.042.641 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 QNT bằng bao nhiêu đô la?
1 QNT ≈ $192,91 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá QNT có thay đổi không?
Có, giá QNT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,87%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.