Đổi Renzo (REZ) sang THB
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.042 ₫).
REZ sang THB
| 100 REZ | 12,70 ฿ |
| 1.000 REZ | 127 ฿ |
| 10.000 REZ | 1.270 ฿ |
| 100.000 REZ | 12.697 ฿ |
| 1.000.000 REZ | 126.974 ฿ |
| 10.000.000 REZ | 1.269.735 ฿ |
THB sang REZ
| 200 ฿ | 1.575 REZ |
| 2.000 ฿ | 15.751 REZ |
| 20.000 ฿ | 157.513 REZ |
| 200.000 ฿ | 1.575.132 REZ |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.974.470.585 ₫ |
| 1 ETH | 58.109.598 ₫ |
| 1 BNB | 18.148.878 ₫ |
| 1 XRP | 30.116 ₫ |
| 1 USDC | 26.070 ₫ |
| 1 SOL | 2.321.803 ₫ |
| 1 TRX | 8.361 ₫ |
| 1 ZEC | 32.503.281 ₫ |
| 1 HYPE | 2.001.385 ₫ |
| 1 XMR | 15.826.895 ₫ |
| 1 DOGE | 1.849 ₫ |
| 1 WBT | 1.895.511 ₫ |
| 1 LEO | 243.152 ₫ |
| 1 LINK | 277.300 ₫ |
| 1 ADA | 4.664 ₫ |
| 1 USDS | 26.067 ₫ |
| 1 XLM | 3.912 ₫ |
| 1 USDE | 26.045 ₫ |
| 1 BCH | 6.332.399 ₫ |
| 1 NEAR | 93.684 ₫ |
| 1 UNI | 181.808 ₫ |
| 1 LTC | 1.341.236 ₫ |
| 1 RAIN | 138 ₫ |
| 1 CC | 2.422 ₫ |
| 1 AVAX | 212.866 ₫ |
| 1 SUI | 21.949 ₫ |
| 1 USD1 | 26.025 ₫ |
| 1 BTW | 29.534 ₫ |
| 1 XAUT | 105.557.862 ₫ |
| 1 GRAM | 27.333 ₫ |
| 1 HBAR | 1.727 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.966 ₫ |
| 1 USDG | 26.074 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.076 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1157 ₫ |
| 1 TAO | 5.825.569 ₫ |
| 1 CRO | 1.255 ₫ |
| 1 QNT | 5.180.769 ₫ |
| 1 USDY | 30.048 ₫ |
| 1 OKB | 2.667.196 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 REZ bằng bao nhiêu THB?
1 REZ ≈ 0,126974 ฿ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá REZ có thay đổi không?
Có, giá REZ thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,79%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.