Đổi Renzo (REZ) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.995 ₫).
REZ sang TRY
| 100 REZ | 19,82 TRY |
| 1.000 REZ | 198 TRY |
| 10.000 REZ | 1.982 TRY |
| 100.000 REZ | 19.824 TRY |
| 1.000.000 REZ | 198.235 TRY |
| 10.000.000 REZ | 1.982.354 TRY |
TRY sang REZ
| 500 TRY | 2.522 REZ |
| 2.000 TRY | 10.089 REZ |
| 5.000 TRY | 25.223 REZ |
| 20.000 TRY | 100.890 REZ |
| 50.000 TRY | 252.225 REZ |
| 200.000 TRY | 1.008.902 REZ |
| 500.000 TRY | 2.522.254 REZ |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.975.809.764 ₫ |
| 1 ETH | 58.070.490 ₫ |
| 1 BNB | 18.129.355 ₫ |
| 1 XRP | 31.058 ₫ |
| 1 USDC | 26.022 ₫ |
| 1 SOL | 2.354.965 ₫ |
| 1 TRX | 8.296 ₫ |
| 1 ZEC | 35.486.034 ₫ |
| 1 HYPE | 2.046.168 ₫ |
| 1 XMR | 16.201.644 ₫ |
| 1 DOGE | 1.899 ₫ |
| 1 WBT | 1.897.755 ₫ |
| 1 LEO | 242.297 ₫ |
| 1 LINK | 284.037 ₫ |
| 1 ADA | 4.896 ₫ |
| 1 USDS | 26.029 ₫ |
| 1 XLM | 4.070 ₫ |
| 1 BCH | 6.962.267 ₫ |
| 1 NEAR | 98.084 ₫ |
| 1 USDE | 25.999 ₫ |
| 1 UNI | 180.763 ₫ |
| 1 RAIN | 152 ₫ |
| 1 LTC | 1.382.430 ₫ |
| 1 CC | 2.492 ₫ |
| 1 AVAX | 218.729 ₫ |
| 1 BTW | 31.391 ₫ |
| 1 SUI | 22.707 ₫ |
| 1 USD1 | 25.949 ₫ |
| 1 XAUT | 105.190.327 ₫ |
| 1 GRAM | 28.691 ₫ |
| 1 HBAR | 1.786 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1197 ₫ |
| 1 USDG | 26.011 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.029 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.007 ₫ |
| 1 TAO | 5.895.146 ₫ |
| 1 CRO | 1.303 ₫ |
| 1 USDY | 29.983 ₫ |
| 1 QNT | 5.032.684 ₫ |
| 1 ENA | 4.334 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 REZ bằng bao nhiêu TRY?
1 REZ ≈ 0,198235 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá REZ có thay đổi không?
Có, giá REZ thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 6,48%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.