Đổi SCOR sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.019 ₫).
SCOR sang TRY
| 100 SCOR | 35,15 TRY |
| 1.000 SCOR | 352 TRY |
| 10.000 SCOR | 3.515 TRY |
| 100.000 SCOR | 35.153 TRY |
| 1.000.000 SCOR | 351.533 TRY |
| 10.000.000 SCOR | 3.515.327 TRY |
TRY sang SCOR
| 500 TRY | 1.422 SCOR |
| 2.000 TRY | 5.689 SCOR |
| 5.000 TRY | 14.223 SCOR |
| 20.000 TRY | 56.894 SCOR |
| 50.000 TRY | 142.234 SCOR |
| 200.000 TRY | 568.937 SCOR |
| 500.000 TRY | 1.422.343 SCOR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.973.288.766 ₫ |
| 1 ETH | 58.140.236 ₫ |
| 1 BNB | 18.183.118 ₫ |
| 1 XRP | 30.289 ₫ |
| 1 USDC | 26.049 ₫ |
| 1 SOL | 2.317.804 ₫ |
| 1 TRX | 8.346 ₫ |
| 1 ZEC | 32.805.536 ₫ |
| 1 HYPE | 2.007.332 ₫ |
| 1 XMR | 15.562.432 ₫ |
| 1 DOGE | 1.849 ₫ |
| 1 WBT | 1.894.613 ₫ |
| 1 LEO | 243.225 ₫ |
| 1 LINK | 279.231 ₫ |
| 1 ADA | 4.683 ₫ |
| 1 USDS | 26.048 ₫ |
| 1 XLM | 3.910 ₫ |
| 1 BCH | 6.388.601 ₫ |
| 1 USDE | 26.022 ₫ |
| 1 NEAR | 96.379 ₫ |
| 1 UNI | 184.272 ₫ |
| 1 LTC | 1.356.945 ₫ |
| 1 RAIN | 145 ₫ |
| 1 CC | 2.425 ₫ |
| 1 AVAX | 212.776 ₫ |
| 1 BTW | 31.083 ₫ |
| 1 SUI | 22.153 ₫ |
| 1 USD1 | 25.980 ₫ |
| 1 XAUT | 105.604.616 ₫ |
| 1 GRAM | 27.536 ₫ |
| 1 HBAR | 1.733 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.962 ₫ |
| 1 USDG | 26.051 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.055 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1163 ₫ |
| 1 TAO | 5.762.896 ₫ |
| 1 CRO | 1.268 ₫ |
| 1 USDY | 30.019 ₫ |
| 1 QNT | 5.062.803 ₫ |
| 1 OKB | 2.650.712 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 SCOR bằng bao nhiêu TRY?
1 SCOR ≈ 0,351533 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá SCOR có thay đổi không?
Có, giá SCOR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 4,44%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.