Đổi Spacecoin (SPACE) sang ILS
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.145 ₫).
SPACE sang ILS
| 100 SPACE | 1,14 ₪ |
| 1.000 SPACE | 11,43 ₪ |
| 10.000 SPACE | 114 ₪ |
| 100.000 SPACE | 1.143 ₪ |
| 1.000.000 SPACE | 11.433 ₪ |
| 10.000.000 SPACE | 114.333 ₪ |
ILS sang SPACE
| 20,00 ₪ | 1.749 SPACE |
| 200 ₪ | 17.493 SPACE |
| 2.000 ₪ | 174.928 SPACE |
| 20.000 ₪ | 1.749.275 SPACE |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.089.924.105 ₫ |
| 1 ETH | 60.380.309 ₫ |
| 1 BNB | 19.563.101 ₫ |
| 1 XRP | 33.834 ₫ |
| 1 USDC | 26.172 ₫ |
| 1 SOL | 2.610.814 ₫ |
| 1 TRX | 8.647 ₫ |
| 1 ZEC | 32.385.550 ₫ |
| 1 HYPE | 2.050.788 ₫ |
| 1 DOGE | 2.037 ₫ |
| 1 XMR | 15.370.175 ₫ |
| 1 WBT | 2.004.064 ₫ |
| 1 LEO | 247.228 ₫ |
| 1 LINK | 297.078 ₫ |
| 1 ADA | 5.164 ₫ |
| 1 USDS | 26.169 ₫ |
| 1 XLM | 4.386 ₫ |
| 1 NEAR | 116.023 ₫ |
| 1 BCH | 7.358.327 ₫ |
| 1 USDE | 26.164 ₫ |
| 1 LTC | 1.510.846 ₫ |
| 1 UNI | 182.382 ₫ |
| 1 USD1 | 26.144 ₫ |
| 1 CC | 2.528 ₫ |
| 1 AVAX | 225.667 ₫ |
| 1 RAIN | 177 ₫ |
| 1 SUI | 23.669 ₫ |
| 1 GRAM | 31.734 ₫ |
| 1 XAUT | 105.494.029 ₫ |
| 1 HBAR | 1.917 ₫ |
| 1 USDG | 26.170 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.154 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1270 ₫ |
| 1 TAO | 6.458.835 ₫ |
| 1 BTW | 46.455 ₫ |
| 1 CRO | 1.378 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.179 ₫ |
| 1 M | 27.170 ₫ |
| 1 USDY | 30.129 ₫ |
| 1 QNT | 5.015.683 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 SPACE bằng bao nhiêu ILS?
1 SPACE ≈ 0,011433 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá SPACE có thay đổi không?
Có, giá SPACE thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,17%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.