Đổi Starpower (STAR) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.010 ₫).
STAR sang USD
| 100 STAR | $3,92 |
| 1.000 STAR | $39,20 |
| 10.000 STAR | $392,00 |
| 100.000 STAR | $3.920,00 |
| 1.000.000 STAR | $39.200,00 |
| 10.000.000 STAR | $392.000,00 |
USD sang STAR
| $10,00 | 255,1020 STAR |
| $50,00 | 1.276 STAR |
| $100,00 | 2.551 STAR |
| $500,00 | 12.755 STAR |
| $1.000,00 | 25.510 STAR |
| $5.000,00 | 127.551 STAR |
| $10.000,00 | 255.102 STAR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.116.249.029 ₫ |
| 1 ETH | 61.425.736 ₫ |
| 1 BNB | 19.739.717 ₫ |
| 1 XRP | 34.479 ₫ |
| 1 USDC | 26.039 ₫ |
| 1 SOL | 2.668.600 ₫ |
| 1 TRX | 8.640 ₫ |
| 1 ZEC | 33.917.560 ₫ |
| 1 HYPE | 2.120.208 ₫ |
| 1 DOGE | 2.083 ₫ |
| 1 XMR | 15.718.519 ₫ |
| 1 WBT | 2.032.268 ₫ |
| 1 LINK | 306.013 ₫ |
| 1 LEO | 244.304 ₫ |
| 1 ADA | 5.381 ₫ |
| 1 USDS | 26.044 ₫ |
| 1 NEAR | 121.120 ₫ |
| 1 XLM | 4.461 ₫ |
| 1 BCH | 7.761.254 ₫ |
| 1 USDE | 26.033 ₫ |
| 1 UNI | 186.056 ₫ |
| 1 LTC | 1.497.458 ₫ |
| 1 CC | 2.648 ₫ |
| 1 AVAX | 233.618 ₫ |
| 1 USD1 | 26.019 ₫ |
| 1 RAIN | 183 ₫ |
| 1 SUI | 24.449 ₫ |
| 1 GRAM | 32.313 ₫ |
| 1 HBAR | 1.984 ₫ |
| 1 XAUT | 105.137.622 ₫ |
| 1 USDG | 26.035 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.025 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1297 ₫ |
| 1 TAO | 6.655.283 ₫ |
| 1 CRO | 1.404 ₫ |
| 1 BTW | 45.585 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.046 ₫ |
| 1 M | 28.808 ₫ |
| 1 QNT | 5.221.377 ₫ |
| 1 USDY | 29.978 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 STAR bằng bao nhiêu đô la?
1 STAR ≈ $0,03920 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá STAR có thay đổi không?
Có, giá STAR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 12,88%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.