Đổi Stacks (STX) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.220 ₫).
STX sang USD
| 100 STX | $30,60 |
| 1.000 STX | $305,99 |
| 10.000 STX | $3.059,88 |
| 100.000 STX | $30.598,80 |
| 1.000.000 STX | $305.988,00 |
| 10.000.000 STX | $3.059.880,00 |
USD sang STX
| $10,00 | 32,6810 STX |
| $50,00 | 163,4051 STX |
| $100,00 | 326,8102 STX |
| $500,00 | 1.634 STX |
| $1.000,00 | 3.268 STX |
| $5.000,00 | 16.341 STX |
| $10.000,00 | 32.681 STX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.131.206.174 ₫ |
| 1 ETH | 61.954.976 ₫ |
| 1 BNB | 19.849.458 ₫ |
| 1 XRP | 34.906 ₫ |
| 1 USDC | 26.237 ₫ |
| 1 SOL | 2.688.074 ₫ |
| 1 TRX | 8.638 ₫ |
| 1 ZEC | 34.101.470 ₫ |
| 1 HYPE | 2.127.732 ₫ |
| 1 DOGE | 2.103 ₫ |
| 1 XMR | 15.660.000 ₫ |
| 1 WBT | 2.047.045 ₫ |
| 1 LINK | 310.558 ₫ |
| 1 LEO | 247.004 ₫ |
| 1 ADA | 5.423 ₫ |
| 1 USDS | 26.227 ₫ |
| 1 NEAR | 124.449 ₫ |
| 1 XLM | 4.548 ₫ |
| 1 BCH | 7.606.842 ₫ |
| 1 LTC | 1.558.808 ₫ |
| 1 UNI | 191.500 ₫ |
| 1 USDE | 26.233 ₫ |
| 1 CC | 2.643 ₫ |
| 1 AVAX | 236.855 ₫ |
| 1 USD1 | 26.222 ₫ |
| 1 SUI | 24.913 ₫ |
| 1 RAIN | 181 ₫ |
| 1 GRAM | 32.641 ₫ |
| 1 HBAR | 1.983 ₫ |
| 1 XAUT | 106.480.731 ₫ |
| 1 USDG | 26.242 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.235 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1310 ₫ |
| 1 TAO | 6.787.335 ₫ |
| 1 CRO | 1.408 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.245 ₫ |
| 1 BTW | 45.325 ₫ |
| 1 QNT | 5.244.000 ₫ |
| 1 M | 27.384 ₫ |
| 1 USDY | 30.202 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 STX bằng bao nhiêu đô la?
1 STX ≈ $0,3060 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá STX có thay đổi không?
Có, giá STX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,78%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.