Đổi THENA (THE) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.245 ₫).
THE sang USD
| 100 THE | $5,38 |
| 1.000 THE | $53,80 |
| 10.000 THE | $537,99 |
| 100.000 THE | $5.379,91 |
| 1.000.000 THE | $53.799,10 |
| 10.000.000 THE | $537.991,00 |
USD sang THE
| $10,00 | 185,8767 THE |
| $50,00 | 929,3836 THE |
| $100,00 | 1.859 THE |
| $500,00 | 9.294 THE |
| $1.000,00 | 18.588 THE |
| $5.000,00 | 92.938 THE |
| $10.000,00 | 185.877 THE |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.131.647.770 ₫ |
| 1 ETH | 61.869.963 ₫ |
| 1 BNB | 19.833.819 ₫ |
| 1 XRP | 34.879 ₫ |
| 1 USDC | 26.266 ₫ |
| 1 SOL | 2.687.672 ₫ |
| 1 TRX | 8.655 ₫ |
| 1 ZEC | 34.134.247 ₫ |
| 1 HYPE | 2.127.782 ₫ |
| 1 DOGE | 2.099 ₫ |
| 1 XMR | 15.701.675 ₫ |
| 1 WBT | 2.046.598 ₫ |
| 1 LINK | 310.300 ₫ |
| 1 LEO | 247.245 ₫ |
| 1 ADA | 5.408 ₫ |
| 1 USDS | 26.254 ₫ |
| 1 NEAR | 124.136 ₫ |
| 1 XLM | 4.543 ₫ |
| 1 BCH | 7.599.056 ₫ |
| 1 LTC | 1.557.407 ₫ |
| 1 UNI | 190.503 ₫ |
| 1 USDE | 26.260 ₫ |
| 1 CC | 2.650 ₫ |
| 1 AVAX | 236.636 ₫ |
| 1 USD1 | 26.249 ₫ |
| 1 SUI | 24.825 ₫ |
| 1 RAIN | 184 ₫ |
| 1 GRAM | 32.636 ₫ |
| 1 HBAR | 1.978 ₫ |
| 1 XAUT | 106.505.884 ₫ |
| 1 USDG | 26.273 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.259 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1308 ₫ |
| 1 TAO | 6.762.182 ₫ |
| 1 CRO | 1.400 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.271 ₫ |
| 1 BTW | 45.315 ₫ |
| 1 QNT | 5.259.760 ₫ |
| 1 M | 27.415 ₫ |
| 1 USDY | 30.233 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 THE bằng bao nhiêu đô la?
1 THE ≈ $0,05380 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá THE có thay đổi không?
Có, giá THE thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,31%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.