Đổi Theoriq (THQ) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.015 ₫).
THQ sang TRY
| 100 THQ | 45,52 TRY |
| 1.000 THQ | 455 TRY |
| 10.000 THQ | 4.552 TRY |
| 100.000 THQ | 45.518 TRY |
| 1.000.000 THQ | 455.183 TRY |
| 10.000.000 THQ | 4.551.832 TRY |
TRY sang THQ
| 500 TRY | 1.098 THQ |
| 2.000 TRY | 4.394 THQ |
| 5.000 TRY | 10.985 THQ |
| 20.000 TRY | 43.938 THQ |
| 50.000 TRY | 109.846 THQ |
| 200.000 TRY | 439.384 THQ |
| 500.000 TRY | 1.098.459 THQ |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.977.345.518 ₫ |
| 1 ETH | 58.313.663 ₫ |
| 1 BNB | 18.172.284 ₫ |
| 1 XRP | 30.344 ₫ |
| 1 USDC | 26.045 ₫ |
| 1 SOL | 2.333.759 ₫ |
| 1 TRX | 8.352 ₫ |
| 1 ZEC | 33.232.341 ₫ |
| 1 HYPE | 2.017.135 ₫ |
| 1 XMR | 15.691.962 ₫ |
| 1 DOGE | 1.853 ₫ |
| 1 WBT | 1.898.910 ₫ |
| 1 LEO | 243.147 ₫ |
| 1 LINK | 281.037 ₫ |
| 1 ADA | 4.705 ₫ |
| 1 USDS | 26.043 ₫ |
| 1 XLM | 3.929 ₫ |
| 1 BCH | 6.426.251 ₫ |
| 1 USDE | 26.019 ₫ |
| 1 NEAR | 97.178 ₫ |
| 1 UNI | 183.828 ₫ |
| 1 LTC | 1.353.787 ₫ |
| 1 RAIN | 142 ₫ |
| 1 CC | 2.408 ₫ |
| 1 AVAX | 213.340 ₫ |
| 1 SUI | 22.208 ₫ |
| 1 BTW | 30.269 ₫ |
| 1 USD1 | 25.996 ₫ |
| 1 XAUT | 105.567.049 ₫ |
| 1 GRAM | 27.771 ₫ |
| 1 HBAR | 1.739 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.941 ₫ |
| 1 USDG | 26.049 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.050 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1164 ₫ |
| 1 TAO | 5.849.317 ₫ |
| 1 CRO | 1.261 ₫ |
| 1 QNT | 5.190.747 ₫ |
| 1 USDY | 30.014 ₫ |
| 1 OKB | 2.661.439 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 THQ bằng bao nhiêu TRY?
1 THQ ≈ 0,455183 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá THQ có thay đổi không?
Có, giá THQ thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,06%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.