Đổi TOP sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.106 ₫).
TOP sang TRY
| 100 TOP | 0,348085 TRY |
| 1.000 TOP | 3,48 TRY |
| 10.000 TOP | 34,81 TRY |
| 100.000 TOP | 348 TRY |
| 1.000.000 TOP | 3.481 TRY |
| 10.000.000 TOP | 34.809 TRY |
TRY sang TOP
| 500 TRY | 143.643 TOP |
| 2.000 TRY | 574.572 TOP |
| 5.000 TRY | 1.436.430 TOP |
| 20.000 TRY | 5.745.718 TOP |
| 50.000 TRY | 14.364.296 TOP |
| 200.000 TRY | 57.457.184 TOP |
| 500.000 TRY | 143.642.960 TOP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.015.774.790 ₫ |
| 1 ETH | 59.312.571 ₫ |
| 1 BNB | 18.252.062 ₫ |
| 1 XRP | 32.909 ₫ |
| 1 USDC | 26.137 ₫ |
| 1 SOL | 2.419.308 ₫ |
| 1 TRX | 8.440 ₫ |
| 1 HYPE | 2.204.046 ₫ |
| 1 ZEC | 30.614.245 ₫ |
| 1 XMR | 16.281.268 ₫ |
| 1 DOGE | 1.950 ₫ |
| 1 WBT | 1.938.616 ₫ |
| 1 LEO | 241.836 ₫ |
| 1 LINK | 290.850 ₫ |
| 1 ADA | 4.948 ₫ |
| 1 USDS | 26.146 ₫ |
| 1 XLM | 4.255 ₫ |
| 1 BCH | 7.238.045 ₫ |
| 1 NEAR | 100.617 ₫ |
| 1 USDE | 26.122 ₫ |
| 1 UNI | 188.593 ₫ |
| 1 RAIN | 163 ₫ |
| 1 LTC | 1.421.383 ₫ |
| 1 CC | 2.537 ₫ |
| 1 USD1 | 26.099 ₫ |
| 1 AVAX | 222.958 ₫ |
| 1 SUI | 23.015 ₫ |
| 1 GRAM | 30.133 ₫ |
| 1 XAUT | 101.938.970 ₫ |
| 1 HBAR | 1.825 ₫ |
| 1 USDG | 26.128 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1200 ₫ |
| 1 BTW | 23.128 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.119 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.146 ₫ |
| 1 TAO | 5.859.283 ₫ |
| 1 CRO | 1.312 ₫ |
| 1 USDY | 30.107 ₫ |
| 1 QNT | 5.159.929 ₫ |
| 1 OKB | 2.846.912 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 TOP bằng bao nhiêu TRY?
1 TOP ≈ 0,003481 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá TOP có thay đổi không?
Có, giá TOP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,12%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.