Đổi Trust Wallet Token (TWT) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.119 ₫).
TWT sang USD
| 100 TWT | $44,00 |
| 1.000 TWT | $440,02 |
| 10.000 TWT | $4.400,20 |
| 100.000 TWT | $44.002,00 |
| 1.000.000 TWT | $440.020,00 |
| 10.000.000 TWT | $4.400.200,00 |
USD sang TWT
| $10,00 | 22,7262 TWT |
| $50,00 | 113,6312 TWT |
| $100,00 | 227,2624 TWT |
| $500,00 | 1.136 TWT |
| $1.000,00 | 2.273 TWT |
| $5.000,00 | 11.363 TWT |
| $10.000,00 | 22.726 TWT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.118.368.436 ₫ |
| 1 ETH | 61.491.962 ₫ |
| 1 BNB | 19.744.945 ₫ |
| 1 XRP | 34.504 ₫ |
| 1 USDC | 26.142 ₫ |
| 1 SOL | 2.661.448 ₫ |
| 1 TRX | 8.609 ₫ |
| 1 ZEC | 33.901.156 ₫ |
| 1 HYPE | 2.093.558 ₫ |
| 1 DOGE | 2.077 ₫ |
| 1 XMR | 15.604.823 ₫ |
| 1 WBT | 2.033.918 ₫ |
| 1 LINK | 307.175 ₫ |
| 1 LEO | 247.067 ₫ |
| 1 ADA | 5.360 ₫ |
| 1 USDS | 26.133 ₫ |
| 1 NEAR | 121.908 ₫ |
| 1 XLM | 4.482 ₫ |
| 1 BCH | 7.512.451 ₫ |
| 1 LTC | 1.552.795 ₫ |
| 1 USDE | 26.136 ₫ |
| 1 UNI | 188.938 ₫ |
| 1 AVAX | 233.720 ₫ |
| 1 CC | 2.605 ₫ |
| 1 USD1 | 26.121 ₫ |
| 1 SUI | 24.509 ₫ |
| 1 RAIN | 179 ₫ |
| 1 GRAM | 32.346 ₫ |
| 1 HBAR | 1.960 ₫ |
| 1 XAUT | 105.294.569 ₫ |
| 1 USDG | 26.140 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.134 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1296 ₫ |
| 1 TAO | 6.696.703 ₫ |
| 1 CRO | 1.392 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.150 ₫ |
| 1 BTW | 44.947 ₫ |
| 1 QNT | 5.190.786 ₫ |
| 1 USDY | 30.094 ₫ |
| 1 M | 26.904 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 TWT bằng bao nhiêu đô la?
1 TWT ≈ $0,4400 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá TWT có thay đổi không?
Có, giá TWT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,15%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.