Đổi TX sang CZK
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.230 ₫).
TX sang CZK
| 100 TX | 3,59 CZK |
| 1.000 TX | 35,95 CZK |
| 10.000 TX | 359 CZK |
| 100.000 TX | 3.595 CZK |
| 1.000.000 TX | 35.947 CZK |
| 10.000.000 TX | 359.471 CZK |
CZK sang TX
| 200 CZK | 5.564 TX |
| 1.000 CZK | 27.819 TX |
| 2.000 CZK | 55.637 TX |
| 10.000 CZK | 278.187 TX |
| 20.000 CZK | 556.373 TX |
| 100.000 CZK | 2.781.866 TX |
| 200.000 CZK | 5.563.731 TX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.130.282.565 ₫ |
| 1 ETH | 61.840.897 ₫ |
| 1 BNB | 19.826.968 ₫ |
| 1 XRP | 34.844 ₫ |
| 1 USDC | 26.251 ₫ |
| 1 SOL | 2.686.634 ₫ |
| 1 TRX | 8.653 ₫ |
| 1 ZEC | 34.198.674 ₫ |
| 1 HYPE | 2.128.213 ₫ |
| 1 DOGE | 2.097 ₫ |
| 1 XMR | 15.723.416 ₫ |
| 1 WBT | 2.045.271 ₫ |
| 1 LINK | 310.188 ₫ |
| 1 LEO | 247.107 ₫ |
| 1 ADA | 5.402 ₫ |
| 1 USDS | 26.239 ₫ |
| 1 NEAR | 124.213 ₫ |
| 1 XLM | 4.539 ₫ |
| 1 BCH | 7.598.595 ₫ |
| 1 LTC | 1.557.023 ₫ |
| 1 UNI | 190.400 ₫ |
| 1 USDE | 26.245 ₫ |
| 1 CC | 2.639 ₫ |
| 1 AVAX | 236.460 ₫ |
| 1 USD1 | 26.234 ₫ |
| 1 SUI | 24.819 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 GRAM | 32.588 ₫ |
| 1 HBAR | 1.975 ₫ |
| 1 XAUT | 106.372.880 ₫ |
| 1 USDG | 26.258 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.245 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1308 ₫ |
| 1 TAO | 6.756.559 ₫ |
| 1 CRO | 1.397 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.256 ₫ |
| 1 BTW | 45.224 ₫ |
| 1 QNT | 5.249.777 ₫ |
| 1 M | 27.384 ₫ |
| 1 USDY | 30.216 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 TX bằng bao nhiêu CZK?
1 TX ≈ 0,035947 CZK theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá TX có thay đổi không?
Có, giá TX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 5,09%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.