Đổi Unibase (UB) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.140 ₫).
UB sang RON
| 100 UB | 54,46 RON |
| 1.000 UB | 545 RON |
| 10.000 UB | 5.446 RON |
| 100.000 UB | 54.458 RON |
| 1.000.000 UB | 544.582 RON |
| 10.000.000 UB | 5.445.818 RON |
RON sang UB
| 50,00 RON | 91,8136 UB |
| 200 RON | 367,2543 UB |
| 500 RON | 918,1358 UB |
| 2.000 RON | 3.673 UB |
| 5.000 RON | 9.181 UB |
| 20.000 RON | 36.725 UB |
| 50.000 RON | 91.814 UB |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.092.713.506 ₫ |
| 1 ETH | 60.618.921 ₫ |
| 1 BNB | 19.670.899 ₫ |
| 1 XRP | 33.747 ₫ |
| 1 USDC | 26.166 ₫ |
| 1 SOL | 2.619.829 ₫ |
| 1 TRX | 8.666 ₫ |
| 1 ZEC | 32.586.908 ₫ |
| 1 HYPE | 2.068.840 ₫ |
| 1 DOGE | 2.040 ₫ |
| 1 XMR | 15.561.534 ₫ |
| 1 WBT | 2.008.190 ₫ |
| 1 LEO | 247.266 ₫ |
| 1 LINK | 299.899 ₫ |
| 1 ADA | 5.191 ₫ |
| 1 USDS | 26.153 ₫ |
| 1 XLM | 4.399 ₫ |
| 1 NEAR | 113.648 ₫ |
| 1 BCH | 7.312.848 ₫ |
| 1 USDE | 26.167 ₫ |
| 1 LTC | 1.493.922 ₫ |
| 1 UNI | 183.469 ₫ |
| 1 USD1 | 26.140 ₫ |
| 1 AVAX | 227.256 ₫ |
| 1 CC | 2.525 ₫ |
| 1 RAIN | 179 ₫ |
| 1 SUI | 23.830 ₫ |
| 1 GRAM | 31.680 ₫ |
| 1 XAUT | 105.156.253 ₫ |
| 1 HBAR | 1.928 ₫ |
| 1 USDG | 26.165 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.153 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1270 ₫ |
| 1 TAO | 6.495.293 ₫ |
| 1 BTW | 47.427 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.173 ₫ |
| 1 CRO | 1.381 ₫ |
| 1 M | 27.663 ₫ |
| 1 USDY | 30.125 ₫ |
| 1 OKB | 2.897.227 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 UB bằng bao nhiêu RON?
1 UB ≈ 0,544582 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá UB có thay đổi không?
Có, giá UB thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 5,33%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.