Đổi Unibase (UB) sang RUB
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.097 ₫).
UB sang RUB
| 100 UB | 935 RUB |
| 1.000 UB | 9.355 RUB |
| 10.000 UB | 93.547 RUB |
| 100.000 UB | 935.474 RUB |
| 1.000.000 UB | 9.354.745 RUB |
| 10.000.000 UB | 93.547.445 RUB |
RUB sang UB
| 1.000 RUB | 106,8976 UB |
| 5.000 RUB | 534,4881 UB |
| 10.000 RUB | 1.069 UB |
| 50.000 RUB | 5.345 UB |
| 100.000 RUB | 10.690 UB |
| 500.000 RUB | 53.449 UB |
| 1.000.000 RUB | 106.898 UB |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.105.821.734 ₫ |
| 1 ETH | 63.312.105 ₫ |
| 1 BNB | 18.755.653 ₫ |
| 1 XRP | 34.084 ₫ |
| 1 USDC | 26.116 ₫ |
| 1 SOL | 2.503.676 ₫ |
| 1 TRX | 8.345 ₫ |
| 1 ZEC | 34.018.483 ₫ |
| 1 HYPE | 2.195.047 ₫ |
| 1 DOGE | 2.010 ₫ |
| 1 XMR | 16.568.907 ₫ |
| 1 WBT | 2.037.440 ₫ |
| 1 LINK | 298.440 ₫ |
| 1 LEO | 244.058 ₫ |
| 1 ADA | 5.147 ₫ |
| 1 USDS | 26.140 ₫ |
| 1 XLM | 4.389 ₫ |
| 1 BCH | 7.372.220 ₫ |
| 1 NEAR | 104.929 ₫ |
| 1 UNI | 199.331 ₫ |
| 1 USDE | 26.112 ₫ |
| 1 LTC | 1.466.599 ₫ |
| 1 RAIN | 156 ₫ |
| 1 CC | 2.617 ₫ |
| 1 AVAX | 228.136 ₫ |
| 1 SUI | 24.292 ₫ |
| 1 USD1 | 26.083 ₫ |
| 1 GRAM | 30.563 ₫ |
| 1 XAUT | 107.142.277 ₫ |
| 1 HBAR | 1.901 ₫ |
| 1 BTW | 26.752 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1237 ₫ |
| 1 TAO | 6.168.574 ₫ |
| 1 USDG | 26.116 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.088 ₫ |
| 1 CRO | 1.362 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.120 ₫ |
| 1 QNT | 5.306.042 ₫ |
| 1 ENA | 4.740 ₫ |
| 1 USDY | 30.085 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 UB bằng bao nhiêu RUB?
1 UB ≈ 9,35 RUB theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Vietcombank).
Giá UB có thay đổi không?
Có, giá UB thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 4,73%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.