Đổi Talus Network (US) sang BDT
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.860 ₫).
US sang BDT
| 100 US | 61,29 BDT |
| 1.000 US | 613 BDT |
| 10.000 US | 6.129 BDT |
| 100.000 US | 61.294 BDT |
| 1.000.000 US | 612.941 BDT |
| 10.000.000 US | 6.129.406 BDT |
BDT sang US
| 1.000 BDT | 1.631 US |
| 5.000 BDT | 8.157 US |
| 10.000 BDT | 16.315 US |
| 50.000 BDT | 81.574 US |
| 100.000 BDT | 163.148 US |
| 500.000 BDT | 815.740 US |
| 1.000.000 BDT | 1.631.479 US |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.997.017.812 ₫ |
| 1 ETH | 57.994.153 ₫ |
| 1 BNB | 18.144.669 ₫ |
| 1 XRP | 32.272 ₫ |
| 1 USDC | 25.887 ₫ |
| 1 SOL | 2.447.072 ₫ |
| 1 TRX | 8.668 ₫ |
| 1 ZEC | 31.930.376 ₫ |
| 1 HYPE | 2.354.217 ₫ |
| 1 DOGE | 1.958 ₫ |
| 1 XMR | 15.300.586 ₫ |
| 1 WBT | 1.918.786 ₫ |
| 1 LEO | 243.437 ₫ |
| 1 LINK | 289.960 ₫ |
| 1 ADA | 4.980 ₫ |
| 1 USDS | 25.893 ₫ |
| 1 XLM | 4.350 ₫ |
| 1 BCH | 7.470.540 ₫ |
| 1 NEAR | 110.444 ₫ |
| 1 USDE | 25.859 ₫ |
| 1 UNI | 179.596 ₫ |
| 1 LTC | 1.434.480 ₫ |
| 1 USD1 | 25.836 ₫ |
| 1 CC | 2.478 ₫ |
| 1 AVAX | 217.568 ₫ |
| 1 SUI | 23.011 ₫ |
| 1 RAIN | 166 ₫ |
| 1 BTW | 29.177 ₫ |
| 1 GRAM | 29.689 ₫ |
| 1 HBAR | 1.851 ₫ |
| 1 XAUT | 100.489.633 ₫ |
| 1 USDG | 25.885 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.869 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1220 ₫ |
| 1 TAO | 6.040.870 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.886 ₫ |
| 1 CRO | 1.324 ₫ |
| 1 USDY | 29.806 ₫ |
| 1 OKB | 2.887.295 ₫ |
| 1 QNT | 4.961.008 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 US bằng bao nhiêu BDT?
1 US ≈ 0,612941 BDT theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá US có thay đổi không?
Có, giá US thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,98%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.