Đổi Global Dollar (USDG) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.074 ₫).
USDG sang USD
| 0,1 USDG | $0,1001 |
| 1 USDG | $1,00 |
| 5 USDG | $5,00 |
| 10 USDG | $10,01 |
| 50 USDG | $50,03 |
| 100 USDG | $100,06 |
| 500 USDG | $500,31 |
| 1.000 USDG | $1.000,63 |
USD sang USDG
| $10,00 | 9,9937 USDG |
| $50,00 | 49,9685 USDG |
| $100,00 | 99,9370 USDG |
| $500,00 | 499,6852 USDG |
| $1.000,00 | 999,3704 USDG |
| $5.000,00 | 4.997 USDG |
| $10.000,00 | 9.994 USDG |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.102.010.265 ₫ |
| 1 ETH | 63.263.607 ₫ |
| 1 BNB | 18.777.739 ₫ |
| 1 XRP | 34.071 ₫ |
| 1 USDC | 26.092 ₫ |
| 1 SOL | 2.500.066 ₫ |
| 1 TRX | 8.337 ₫ |
| 1 ZEC | 33.722.286 ₫ |
| 1 HYPE | 2.207.255 ₫ |
| 1 DOGE | 2.009 ₫ |
| 1 XMR | 16.657.401 ₫ |
| 1 WBT | 2.034.445 ₫ |
| 1 LINK | 298.891 ₫ |
| 1 LEO | 243.376 ₫ |
| 1 ADA | 5.135 ₫ |
| 1 USDS | 26.089 ₫ |
| 1 XLM | 4.386 ₫ |
| 1 BCH | 7.353.311 ₫ |
| 1 NEAR | 104.790 ₫ |
| 1 UNI | 201.056 ₫ |
| 1 USDE | 26.090 ₫ |
| 1 LTC | 1.467.382 ₫ |
| 1 RAIN | 156 ₫ |
| 1 CC | 2.581 ₫ |
| 1 AVAX | 228.259 ₫ |
| 1 SUI | 24.277 ₫ |
| 1 USD1 | 26.059 ₫ |
| 1 GRAM | 30.622 ₫ |
| 1 XAUT | 106.070.857 ₫ |
| 1 HBAR | 1.901 ₫ |
| 1 BTW | 26.520 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1235 ₫ |
| 1 TAO | 6.161.808 ₫ |
| 1 USDG | 26.089 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.065 ₫ |
| 1 CRO | 1.355 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.094 ₫ |
| 1 QNT | 5.323.555 ₫ |
| 1 ENA | 4.744 ₫ |
| 1 USDY | 30.059 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 USDG bằng bao nhiêu đô la?
1 USDG ≈ $1,00 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá USDG có thay đổi không?
Có, giá USDG thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,03%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.