Đổi TerraClassicUSD (USTC) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.179 ₫).
USTC sang RON
| 100 USTC | 2,46 RON |
| 1.000 USTC | 24,63 RON |
| 10.000 USTC | 246 RON |
| 100.000 USTC | 2.463 RON |
| 1.000.000 USTC | 24.635 RON |
| 10.000.000 USTC | 246.349 RON |
RON sang USTC
| 50,00 RON | 2.030 USTC |
| 200 RON | 8.119 USTC |
| 500 RON | 20.296 USTC |
| 2.000 RON | 81.186 USTC |
| 5.000 RON | 202.964 USTC |
| 20.000 RON | 811.857 USTC |
| 50.000 RON | 2.029.644 USTC |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.109.488.113 ₫ |
| 1 ETH | 61.081.366 ₫ |
| 1 BNB | 19.569.274 ₫ |
| 1 XRP | 34.356 ₫ |
| 1 USDC | 26.203 ₫ |
| 1 SOL | 2.644.131 ₫ |
| 1 TRX | 8.643 ₫ |
| 1 ZEC | 33.229.005 ₫ |
| 1 HYPE | 2.094.595 ₫ |
| 1 DOGE | 2.065 ₫ |
| 1 XMR | 15.738.762 ₫ |
| 1 WBT | 2.024.883 ₫ |
| 1 LEO | 246.550 ₫ |
| 1 LINK | 300.456 ₫ |
| 1 ADA | 5.271 ₫ |
| 1 USDS | 26.196 ₫ |
| 1 NEAR | 119.739 ₫ |
| 1 XLM | 4.441 ₫ |
| 1 BCH | 7.438.658 ₫ |
| 1 LTC | 1.536.859 ₫ |
| 1 USDE | 26.203 ₫ |
| 1 UNI | 184.424 ₫ |
| 1 CC | 2.615 ₫ |
| 1 AVAX | 231.003 ₫ |
| 1 USD1 | 26.180 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 SUI | 24.111 ₫ |
| 1 GRAM | 32.163 ₫ |
| 1 HBAR | 1.959 ₫ |
| 1 XAUT | 105.683.314 ₫ |
| 1 USDG | 26.203 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.200 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1284 ₫ |
| 1 TAO | 6.579.097 ₫ |
| 1 CRO | 1.389 ₫ |
| 1 BTW | 45.312 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.211 ₫ |
| 1 M | 29.272 ₫ |
| 1 USDY | 30.173 ₫ |
| 1 QNT | 5.088.674 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 USTC bằng bao nhiêu RON?
1 USTC ≈ 0,024635 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá USTC có thay đổi không?
Có, giá USTC thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,80%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.