Đổi VaraNetwork (VARA) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.188 ₫).
VARA sang USD
| 100 VARA | $0,04748 |
| 1.000 VARA | $0,4748 |
| 10.000 VARA | $4,75 |
| 100.000 VARA | $47,48 |
| 1.000.000 VARA | $474,85 |
| 10.000.000 VARA | $4.748,46 |
USD sang VARA
| $10,00 | 21.059 VARA |
| $50,00 | 105.297 VARA |
| $100,00 | 210.595 VARA |
| $500,00 | 1.052.973 VARA |
| $1.000,00 | 2.105.946 VARA |
| $5.000,00 | 10.529.730 VARA |
| $10.000,00 | 21.059.459 VARA |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.106.442.255 ₫ |
| 1 ETH | 60.979.020 ₫ |
| 1 BNB | 19.587.079 ₫ |
| 1 XRP | 34.276 ₫ |
| 1 USDC | 26.214 ₫ |
| 1 SOL | 2.640.405 ₫ |
| 1 TRX | 8.654 ₫ |
| 1 ZEC | 33.133.843 ₫ |
| 1 HYPE | 2.092.929 ₫ |
| 1 DOGE | 2.069 ₫ |
| 1 XMR | 15.863.198 ₫ |
| 1 WBT | 2.022.099 ₫ |
| 1 LEO | 246.698 ₫ |
| 1 LINK | 301.073 ₫ |
| 1 ADA | 5.274 ₫ |
| 1 USDS | 26.205 ₫ |
| 1 NEAR | 119.653 ₫ |
| 1 XLM | 4.456 ₫ |
| 1 BCH | 7.562.885 ₫ |
| 1 LTC | 1.538.762 ₫ |
| 1 USDE | 26.211 ₫ |
| 1 UNI | 184.505 ₫ |
| 1 CC | 2.614 ₫ |
| 1 AVAX | 231.473 ₫ |
| 1 USD1 | 26.190 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 SUI | 24.123 ₫ |
| 1 GRAM | 32.121 ₫ |
| 1 HBAR | 1.965 ₫ |
| 1 XAUT | 105.763.642 ₫ |
| 1 USDG | 26.211 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.211 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1288 ₫ |
| 1 TAO | 6.584.737 ₫ |
| 1 CRO | 1.389 ₫ |
| 1 BTW | 45.640 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.220 ₫ |
| 1 M | 29.118 ₫ |
| 1 USDY | 30.183 ₫ |
| 1 QNT | 5.072.118 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 VARA bằng bao nhiêu đô la?
1 VARA ≈ $0,0004748 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá VARA có thay đổi không?
Có, giá VARA thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,07%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.