Đổi WalletConnect (WCT) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.129 ₫).
WCT sang USD
| 100 WCT | $3,57 |
| 1.000 WCT | $35,71 |
| 10.000 WCT | $357,08 |
| 100.000 WCT | $3.570,83 |
| 1.000.000 WCT | $35.708,30 |
| 10.000.000 WCT | $357.083,00 |
USD sang WCT
| $10,00 | 280,0469 WCT |
| $50,00 | 1.400 WCT |
| $100,00 | 2.800 WCT |
| $500,00 | 14.002 WCT |
| $1.000,00 | 28.005 WCT |
| $5.000,00 | 140.023 WCT |
| $10.000,00 | 280.047 WCT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.105.767.465 ₫ |
| 1 ETH | 60.955.038 ₫ |
| 1 BNB | 19.655.253 ₫ |
| 1 XRP | 34.223 ₫ |
| 1 USDC | 26.153 ₫ |
| 1 SOL | 2.634.665 ₫ |
| 1 TRX | 8.617 ₫ |
| 1 ZEC | 33.483.530 ₫ |
| 1 HYPE | 2.082.487 ₫ |
| 1 DOGE | 2.062 ₫ |
| 1 XMR | 15.537.009 ₫ |
| 1 WBT | 2.020.569 ₫ |
| 1 LEO | 247.285 ₫ |
| 1 LINK | 303.703 ₫ |
| 1 ADA | 5.283 ₫ |
| 1 USDS | 26.140 ₫ |
| 1 NEAR | 119.595 ₫ |
| 1 XLM | 4.447 ₫ |
| 1 BCH | 7.437.620 ₫ |
| 1 LTC | 1.544.762 ₫ |
| 1 USDE | 26.146 ₫ |
| 1 UNI | 186.700 ₫ |
| 1 CC | 2.578 ₫ |
| 1 AVAX | 231.207 ₫ |
| 1 USD1 | 26.131 ₫ |
| 1 SUI | 24.214 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.062 ₫ |
| 1 XAUT | 105.756.344 ₫ |
| 1 HBAR | 1.942 ₫ |
| 1 USDG | 26.152 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.146 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1287 ₫ |
| 1 TAO | 6.606.326 ₫ |
| 1 CRO | 1.386 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.161 ₫ |
| 1 BTW | 44.987 ₫ |
| 1 QNT | 5.150.993 ₫ |
| 1 USDY | 30.107 ₫ |
| 1 M | 26.873 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 WCT bằng bao nhiêu đô la?
1 WCT ≈ $0,03571 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá WCT có thay đổi không?
Có, giá WCT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 4,08%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.