Đổi xMoney (XMN) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.230 ₫).
XMN sang USD
| 100 XMN | $0,05725 |
| 1.000 XMN | $0,5725 |
| 10.000 XMN | $5,72 |
| 100.000 XMN | $57,25 |
| 1.000.000 XMN | $572,48 |
| 10.000.000 XMN | $5.724,76 |
USD sang XMN
| $10,00 | 17.468 XMN |
| $50,00 | 87.340 XMN |
| $100,00 | 174.680 XMN |
| $500,00 | 873.399 XMN |
| $1.000,00 | 1.746.798 XMN |
| $5.000,00 | 8.733.991 XMN |
| $10.000,00 | 17.467.981 XMN |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.129.999.281 ₫ |
| 1 ETH | 61.819.389 ₫ |
| 1 BNB | 19.818.050 ₫ |
| 1 XRP | 34.838 ₫ |
| 1 USDC | 26.251 ₫ |
| 1 SOL | 2.685.532 ₫ |
| 1 TRX | 8.654 ₫ |
| 1 ZEC | 34.148.575 ₫ |
| 1 HYPE | 2.127.103 ₫ |
| 1 DOGE | 2.096 ₫ |
| 1 XMR | 15.707.442 ₫ |
| 1 WBT | 2.045.192 ₫ |
| 1 LINK | 310.031 ₫ |
| 1 LEO | 247.107 ₫ |
| 1 ADA | 5.401 ₫ |
| 1 USDS | 26.239 ₫ |
| 1 NEAR | 124.037 ₫ |
| 1 XLM | 4.537 ₫ |
| 1 BCH | 7.591.408 ₫ |
| 1 LTC | 1.556.601 ₫ |
| 1 UNI | 190.343 ₫ |
| 1 USDE | 26.245 ₫ |
| 1 CC | 2.636 ₫ |
| 1 AVAX | 236.414 ₫ |
| 1 USD1 | 26.234 ₫ |
| 1 SUI | 24.799 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 GRAM | 32.613 ₫ |
| 1 HBAR | 1.976 ₫ |
| 1 XAUT | 106.388.618 ₫ |
| 1 USDG | 26.258 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.244 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1307 ₫ |
| 1 TAO | 6.752.940 ₫ |
| 1 CRO | 1.399 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.256 ₫ |
| 1 BTW | 45.245 ₫ |
| 1 QNT | 5.248.151 ₫ |
| 1 M | 27.383 ₫ |
| 1 USDY | 30.216 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 XMN bằng bao nhiêu đô la?
1 XMN ≈ $0,0005725 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá XMN có thay đổi không?
Có, giá XMN thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 83,70%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.