Đổi Plasma (XPL) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.170 ₫).
XPL sang USD
| 100 XPL | $7,73 |
| 1.000 XPL | $77,33 |
| 10.000 XPL | $773,26 |
| 100.000 XPL | $7.732,64 |
| 1.000.000 XPL | $77.326,40 |
| 10.000.000 XPL | $773.264,00 |
USD sang XPL
| $10,00 | 129,3219 XPL |
| $50,00 | 646,6097 XPL |
| $100,00 | 1.293 XPL |
| $500,00 | 6.466 XPL |
| $1.000,00 | 12.932 XPL |
| $5.000,00 | 64.661 XPL |
| $10.000,00 | 129.322 XPL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.124.635.003 ₫ |
| 1 ETH | 61.748.900 ₫ |
| 1 BNB | 19.717.551 ₫ |
| 1 XRP | 34.755 ₫ |
| 1 USDC | 26.182 ₫ |
| 1 SOL | 2.677.112 ₫ |
| 1 TRX | 8.624 ₫ |
| 1 ZEC | 33.734.439 ₫ |
| 1 HYPE | 2.119.953 ₫ |
| 1 DOGE | 2.091 ₫ |
| 1 XMR | 15.663.766 ₫ |
| 1 WBT | 2.040.543 ₫ |
| 1 LINK | 307.607 ₫ |
| 1 LEO | 246.520 ₫ |
| 1 ADA | 5.377 ₫ |
| 1 USDS | 26.171 ₫ |
| 1 NEAR | 122.671 ₫ |
| 1 XLM | 4.519 ₫ |
| 1 BCH | 7.520.578 ₫ |
| 1 LTC | 1.543.996 ₫ |
| 1 USDE | 26.182 ₫ |
| 1 UNI | 187.872 ₫ |
| 1 CC | 2.641 ₫ |
| 1 AVAX | 234.541 ₫ |
| 1 USD1 | 26.171 ₫ |
| 1 SUI | 24.664 ₫ |
| 1 RAIN | 179 ₫ |
| 1 GRAM | 32.600 ₫ |
| 1 HBAR | 1.976 ₫ |
| 1 XAUT | 106.199.692 ₫ |
| 1 USDG | 26.194 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.183 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1303 ₫ |
| 1 TAO | 6.739.351 ₫ |
| 1 CRO | 1.407 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.188 ₫ |
| 1 BTW | 45.245 ₫ |
| 1 QNT | 5.213.875 ₫ |
| 1 M | 27.329 ₫ |
| 1 USDY | 30.139 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 XPL bằng bao nhiêu đô la?
1 XPL ≈ $0,07733 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá XPL có thay đổi không?
Có, giá XPL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 4,70%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.