Đổi XRADERS (XR) sang PHP
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.020 ₫).
XR sang PHP
| 100 XR | 12,71 PHP |
| 1.000 XR | 127 PHP |
| 10.000 XR | 1.271 PHP |
| 100.000 XR | 12.709 PHP |
| 1.000.000 XR | 127.089 PHP |
| 10.000.000 XR | 1.270.886 PHP |
PHP sang XR
| 500 PHP | 3.934 XR |
| 2.000 PHP | 15.737 XR |
| 5.000 PHP | 39.343 XR |
| 20.000 PHP | 157.370 XR |
| 50.000 PHP | 393.426 XR |
| 200.000 PHP | 1.573.705 XR |
| 500.000 PHP | 3.934.262 XR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.091.037.454 ₫ |
| 1 ETH | 62.987.134 ₫ |
| 1 BNB | 18.651.318 ₫ |
| 1 XRP | 34.319 ₫ |
| 1 USDC | 26.043 ₫ |
| 1 SOL | 2.511.211 ₫ |
| 1 TRX | 8.297 ₫ |
| 1 ZEC | 34.344.839 ₫ |
| 1 HYPE | 2.145.802 ₫ |
| 1 DOGE | 2.000 ₫ |
| 1 XMR | 16.595.790 ₫ |
| 1 WBT | 2.022.267 ₫ |
| 1 LINK | 300.193 ₫ |
| 1 LEO | 243.257 ₫ |
| 1 ADA | 5.156 ₫ |
| 1 USDS | 26.049 ₫ |
| 1 XLM | 4.320 ₫ |
| 1 BCH | 7.530.058 ₫ |
| 1 NEAR | 104.512 ₫ |
| 1 USDE | 26.035 ₫ |
| 1 UNI | 193.452 ₫ |
| 1 LTC | 1.451.945 ₫ |
| 1 RAIN | 156 ₫ |
| 1 CC | 2.615 ₫ |
| 1 AVAX | 227.795 ₫ |
| 1 SUI | 24.054 ₫ |
| 1 USD1 | 25.998 ₫ |
| 1 XAUT | 107.063.193 ₫ |
| 1 GRAM | 30.048 ₫ |
| 1 HBAR | 1.880 ₫ |
| 1 BTW | 26.823 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1242 ₫ |
| 1 USDG | 26.039 ₫ |
| 1 TAO | 6.105.541 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.014 ₫ |
| 1 CRO | 1.353 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.049 ₫ |
| 1 QNT | 5.269.440 ₫ |
| 1 ENA | 4.671 ₫ |
| 1 USDY | 30.004 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 XR bằng bao nhiêu PHP?
1 XR ≈ 0,127089 PHP theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá XR có thay đổi không?
Có, giá XR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,70%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.