Đổi XT Smart Chain (XT) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.090 ₫).
XT sang TRY
| 0,1 XT | 22,90 TRY |
| 1 XT | 229 TRY |
| 5 XT | 1.145 TRY |
| 10 XT | 2.290 TRY |
| 50 XT | 11.449 TRY |
| 100 XT | 22.898 TRY |
| 500 XT | 114.490 TRY |
| 1.000 XT | 228.980 TRY |
TRY sang XT
| 500 TRY | 2,1836 XT |
| 2.000 TRY | 8,7344 XT |
| 5.000 TRY | 21,8360 XT |
| 20.000 TRY | 87,3439 XT |
| 50.000 TRY | 218,3599 XT |
| 200.000 TRY | 873,4394 XT |
| 500.000 TRY | 2.184 XT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.016.248.245 ₫ |
| 1 ETH | 59.019.233 ₫ |
| 1 BNB | 18.295.847 ₫ |
| 1 XRP | 32.494 ₫ |
| 1 USDC | 26.116 ₫ |
| 1 SOL | 2.419.936 ₫ |
| 1 TRX | 8.323 ₫ |
| 1 ZEC | 31.390.444 ₫ |
| 1 HYPE | 2.189.428 ₫ |
| 1 DOGE | 1.939 ₫ |
| 1 XMR | 15.692.196 ₫ |
| 1 WBT | 1.938.072 ₫ |
| 1 LEO | 244.636 ₫ |
| 1 LINK | 290.259 ₫ |
| 1 ADA | 4.938 ₫ |
| 1 USDS | 26.116 ₫ |
| 1 XLM | 4.338 ₫ |
| 1 BCH | 7.134.650 ₫ |
| 1 NEAR | 102.969 ₫ |
| 1 USDE | 26.080 ₫ |
| 1 UNI | 186.831 ₫ |
| 1 LTC | 1.417.478 ₫ |
| 1 RAIN | 151 ₫ |
| 1 USD1 | 26.042 ₫ |
| 1 CC | 2.474 ₫ |
| 1 AVAX | 219.817 ₫ |
| 1 SUI | 22.911 ₫ |
| 1 GRAM | 31.277 ₫ |
| 1 XAUT | 103.118.116 ₫ |
| 1 BTW | 27.769 ₫ |
| 1 HBAR | 1.827 ₫ |
| 1 USDG | 26.104 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.104 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1193 ₫ |
| 1 TAO | 5.873.616 ₫ |
| 1 CRO | 1.313 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.117 ₫ |
| 1 QNT | 5.164.516 ₫ |
| 1 USDY | 30.083 ₫ |
| 1 OKB | 2.892.677 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 XT bằng bao nhiêu TRY?
1 XT ≈ 229 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá XT có thay đổi không?
Có, giá XT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,29%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.