Đổi Tezos (XTZ) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.165 ₫).
XTZ sang USD
| 100 XTZ | $27,53 |
| 1.000 XTZ | $275,32 |
| 10.000 XTZ | $2.753,15 |
| 100.000 XTZ | $27.531,50 |
| 1.000.000 XTZ | $275.315,00 |
| 10.000.000 XTZ | $2.753.150,00 |
USD sang XTZ
| $10,00 | 36,3220 XTZ |
| $50,00 | 181,6102 XTZ |
| $100,00 | 363,2203 XTZ |
| $500,00 | 1.816 XTZ |
| $1.000,00 | 3.632 XTZ |
| $5.000,00 | 18.161 XTZ |
| $10.000,00 | 36.322 XTZ |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.109.799.076 ₫ |
| 1 ETH | 61.117.777 ₫ |
| 1 BNB | 19.567.286 ₫ |
| 1 XRP | 34.375 ₫ |
| 1 USDC | 26.189 ₫ |
| 1 SOL | 2.646.328 ₫ |
| 1 TRX | 8.636 ₫ |
| 1 ZEC | 33.334.995 ₫ |
| 1 HYPE | 2.092.635 ₫ |
| 1 DOGE | 2.067 ₫ |
| 1 XMR | 15.776.815 ₫ |
| 1 WBT | 2.025.106 ₫ |
| 1 LEO | 246.418 ₫ |
| 1 LINK | 300.981 ₫ |
| 1 ADA | 5.274 ₫ |
| 1 USDS | 26.183 ₫ |
| 1 NEAR | 119.997 ₫ |
| 1 XLM | 4.443 ₫ |
| 1 BCH | 7.447.318 ₫ |
| 1 LTC | 1.535.990 ₫ |
| 1 USDE | 26.187 ₫ |
| 1 UNI | 184.581 ₫ |
| 1 CC | 2.615 ₫ |
| 1 AVAX | 231.159 ₫ |
| 1 USD1 | 26.167 ₫ |
| 1 RAIN | 183 ₫ |
| 1 SUI | 24.131 ₫ |
| 1 GRAM | 32.165 ₫ |
| 1 HBAR | 1.960 ₫ |
| 1 XAUT | 105.685.930 ₫ |
| 1 USDG | 26.189 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.186 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1284 ₫ |
| 1 TAO | 6.589.053 ₫ |
| 1 CRO | 1.388 ₫ |
| 1 BTW | 45.192 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.194 ₫ |
| 1 M | 29.268 ₫ |
| 1 USDY | 30.157 ₫ |
| 1 QNT | 5.082.551 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 XTZ bằng bao nhiêu đô la?
1 XTZ ≈ $0,2753 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá XTZ có thay đổi không?
Có, giá XTZ thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,58%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.