Đổi ZIGChain (ZIG) sang HUF
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.828 ₫).
ZIG sang HUF
| 100 ZIG | 1.349 HUF |
| 1.000 ZIG | 13.487 HUF |
| 10.000 ZIG | 134.866 HUF |
| 100.000 ZIG | 1.348.662 HUF |
| 1.000.000 ZIG | 13.486.620 HUF |
| 10.000.000 ZIG | 134.866.201 HUF |
HUF sang ZIG
| 2.000 HUF | 148,2951 ZIG |
| 20.000 HUF | 1.483 ZIG |
| 200.000 HUF | 14.830 ZIG |
| 2.000.000 HUF | 148.295 ZIG |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.996.215.126 ₫ |
| 1 ETH | 57.627.950 ₫ |
| 1 BNB | 18.079.083 ₫ |
| 1 XRP | 32.200 ₫ |
| 1 USDC | 25.857 ₫ |
| 1 SOL | 2.482.745 ₫ |
| 1 TRX | 8.676 ₫ |
| 1 ZEC | 31.990.819 ₫ |
| 1 HYPE | 2.344.981 ₫ |
| 1 DOGE | 1.956 ₫ |
| 1 XMR | 15.133.529 ₫ |
| 1 WBT | 1.913.625 ₫ |
| 1 LEO | 243.656 ₫ |
| 1 LINK | 285.510 ₫ |
| 1 ADA | 4.976 ₫ |
| 1 USDS | 25.874 ₫ |
| 1 XLM | 4.311 ₫ |
| 1 BCH | 7.410.518 ₫ |
| 1 NEAR | 109.848 ₫ |
| 1 USDE | 25.825 ₫ |
| 1 UNI | 178.055 ₫ |
| 1 LTC | 1.428.877 ₫ |
| 1 USD1 | 25.803 ₫ |
| 1 CC | 2.485 ₫ |
| 1 RAIN | 171 ₫ |
| 1 AVAX | 213.731 ₫ |
| 1 SUI | 22.856 ₫ |
| 1 BTW | 31.696 ₫ |
| 1 GRAM | 30.104 ₫ |
| 1 XAUT | 101.894.043 ₫ |
| 1 HBAR | 1.863 ₫ |
| 1 USDG | 25.857 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.835 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1239 ₫ |
| 1 TAO | 5.994.214 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.864 ₫ |
| 1 CRO | 1.330 ₫ |
| 1 USDY | 29.768 ₫ |
| 1 QNT | 5.018.432 ₫ |
| 1 OKB | 2.864.325 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ZIG bằng bao nhiêu HUF?
1 ZIG ≈ 13,49 HUF theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá ZIG có thay đổi không?
Có, giá ZIG thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,48%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.