Quy đổi coin sang VND
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.200 ₫).
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.108.644.120 ₫ |
| 1 ETH | 61.102.854 ₫ |
| 1 BNB | 19.593.722 ₫ |
| 1 XRP | 34.384 ₫ |
| 1 USDC | 26.225 ₫ |
| 1 SOL | 2.647.824 ₫ |
| 1 TRX | 8.645 ₫ |
| 1 ZEC | 33.242.036 ₫ |
| 1 HYPE | 2.100.210 ₫ |
| 1 DOGE | 2.069 ₫ |
| 1 XMR | 15.735.432 ₫ |
| 1 WBT | 2.024.275 ₫ |
| 1 LEO | 246.808 ₫ |
| 1 LINK | 301.214 ₫ |
| 1 ADA | 5.278 ₫ |
| 1 USDS | 26.220 ₫ |
| 1 NEAR | 119.919 ₫ |
| 1 XLM | 4.452 ₫ |
| 1 BCH | 7.524.640 ₫ |
| 1 LTC | 1.554.197 ₫ |
| 1 USDE | 26.222 ₫ |
| 1 UNI | 185.025 ₫ |
| 1 CC | 2.616 ₫ |
| 1 AVAX | 231.797 ₫ |
| 1 USD1 | 26.203 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 SUI | 24.184 ₫ |
| 1 GRAM | 32.189 ₫ |
| 1 HBAR | 1.964 ₫ |
| 1 XAUT | 105.856.646 ₫ |
| 1 USDG | 26.223 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.221 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1287 ₫ |
| 1 TAO | 6.591.710 ₫ |
| 1 CRO | 1.390 ₫ |
| 1 BTW | 45.654 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.231 ₫ |
| 1 M | 29.294 ₫ |
| 1 USDY | 30.197 ₫ |
| 1 QNT | 5.086.625 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.