Bitcoin vs
Meta Platforms Ondo Tokenized
So sánh Bitcoin (BTC) và Meta Platforms Ondo Tokenized (METAON) theo giá, vốn hóa, nguồn cung, đỉnh giá và hiệu suất. Số liệu trực tiếp từ 22 sàn.
Hiệu suất giá
BTC METAON
% thay đổi giá tính từ ngày đầu của khoảng đang xem, theo giá đóng cửa ngày (UTC).
| Thông số | BTC | METAON |
|---|---|---|
| Hạng | #1 | #1234 |
| Giá | $81.250,30 | $618,21 |
| Vốn hóa | $1,63T | — |
| Khối lượng 24h | $7,28B | $1,34M |
| Khối lượng / Vốn hóa | 0,45% | — |
| Nguồn cung lưu hành | 20.105.028 | — |
| Cung tối đa | 21.000.000 | — |
| Số ví nắm giữ | — | 752Ethereum |
| Cao nhất mọi thời đại (ATH) | $126.199,606/10/2025 | $787,6118/9/2025 |
| Cách ATH | -35,62% | -21,51% |
| 7 ngày | -3,37% | -13,67% |
| 30 ngày | -2,69% | -14,21% |
| 90 ngày | +25,43% | +13,55% |
| 1 năm | -28,03% | -18,07% |
| Định giá pha loãng (FDV) | $1,71T | — |
| Lãi gửi linh hoạt cao nhất | 0,50%OKX | 2,57%Gate |
| Funding hiện tại (quy về 8h) | +0,0064% | — |
| Số sàn niêm yết | 22 | 5 |
| Điểm rủi ro | 0/100 | 40/100 |
Độ tương quan giá 90 ngày
0,26 — mức thấp. Hai coin biến động khá độc lập với nhau.
Từ −1 đến 1, tính trên thay đổi giá theo ngày. Gần 1 = đi cùng nhau.
“Nếu có vốn hóa bằng…” chỉ là phép tính giả định (vốn hóa coin kia ÷ nguồn cung coin này), không phải dự đoán giá. Không phải lời khuyên đầu tư.